planographic printing
Định nghĩa
- Danh từ:
- In ấn phẳng: "Planographic printing" là một quy trình in ấn trong đó các khu vực in không được nâng lên khỏi bề mặt, mà được xử lý để hút mực (ink-receptive) trong khi các khu vực không in đẩy mực (ink repellent). Nghĩa là, bề mặt in hoàn toàn phẳng và sự khác biệt về hóa học hoặc vật lý quyết định nơi mực bám vào.
Ví dụ sử dụng
- (In ấn phẳng thường được sử dụng trong kỹ thuật in offset, nơi vùng hình ảnh và vùng không hình ảnh nằm trên cùng một mặt phẳng.)
- (Phát minh ra in ấn phẳng đã cách mạng hóa ngành in ấn bằng cách cho phép tái tạo chất lượng cao mà không cần bề mặt nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use planographic printing": sử dụng kỹ thuật in phẳng.
- Many modern book publishers use planographic printing for its efficiency. (Nhiều nhà xuất bản sách hiện đại sử dụng in ấn phẳng vì hiệu quả của nó.)
"planographic printing process": quy trình in phẳng.
- The planographic printing process relies on the principle that oil and water do not mix. (Quy trình in ấn phẳng dựa trên nguyên lý dầu và nước không hòa trộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Planographic (tính từ): thuộc về in ấn phẳng.
- This planographic method is ideal for large-scale printing. (Phương pháp in phẳng này lý tưởng cho in ấn quy mô lớn.)
- Planography (danh từ): ngành in ấn phẳng.
- Planography includes techniques like lithography and offset printing. (Ngành in ấn phẳng bao gồm các kỹ thuật như in thạch bản và in offset.)
Từ đồng nghĩa
- Lithography: in thạch bản (một dạng cụ thể của in ấn phẳng).
- Offset printing: in offset (một kỹ thuật in ấn phẳng phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "planographic printing".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "planographic printing".